Á Kim
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://chemfyi.com/iframe/entity//" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://chemfyi.com/entity//
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://chemfyi.com/entity//)
Use the native HTML custom element.
Các nguyên tố có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim. Chúng là chất bán dẫn và đóng vai trò quan trọng trong điện tử. Á kim có thể dẫn điện trong một số điều kiện nhất định, khiến chúng không thể thiếu trong công nghệ hiện đại.
5
Solid
B
Boron
10,81 u
MP: 2075.8 °C
BP: 3926.8 °C
14
Solid
Si
Silicon
28,085 u
MP: 1413.8 °C
BP: 3264.8 °C
32
Solid
Ge
Germanium
72,63 u
MP: 938.3 °C
BP: 2832.8 °C
33
Solid
As
Arsenic
74,922 u
MP: 816.9 °C
BP: 613.9 °C
51
Solid
Sb
Antimony
121,76 u
MP: —
BP: —
52
Solid
Te
Tellurium
127,6 u
MP: —
BP: —
Bảng so sánh
| # | Ký hiệu | Tên | Khối lượng (u) | Đ. nóng chảy | Đ. sôi | Mật độ | Pha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | B | Boron | 10,81 | 2075.8 °C | 3926.8 °C | 2,34 | Solid |
| 14 | Si | Silicon | 28,085 | 1413.8 °C | 3264.8 °C | 2,3296 | Solid |
| 32 | Ge | Germanium | 72,63 | 938.3 °C | 2832.8 °C | 5,323 | Solid |
| 33 | As | Arsenic | 74,922 | 816.9 °C | 613.9 °C | 5,727 | Solid |
| 51 | Sb | Antimony | 121,76 | — | — | — | Solid |
| 52 | Te | Tellurium | 127,6 | — | — | — | Solid |