Thuật ngữ hóa học

244 thuật ngữ trong tất cả danh mục

General Chemistry (22) Atomic Structure (20) Chemical Bonding (21) Thermodynamics (19) Chemical Kinetics (20) Organic Chemistry (21) Inorganic Chemistry (20) Analytical Chemistry (22) Electrochemistry (19) Nuclear Chemistry (21) Biochemistry (20) Materials Science (19)

General Chemistry

22

Foundational concepts that underpin all branches of chemistry, including atoms, molecules, solutions, and acid-base theory.

Acid

Chất nhường proton (H⁺) hoặc nhận cặp electron trong phản ứng hóa học, tạo ra pH dưới 7 trong dung dịch nước.

Atom

Đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố còn giữ được các tính chất hóa học của nguyên tố đó, gồm một hạt nhân được bao quanh bởi các electron.

Avogadro's Number

Số hạt cấu thành trong một mol của một chất, xấp xỉ 6,022 × 10²³, một hằng số cơ bản trong hóa học.

Base

Chất nhận proton hoặc nhường cặp electron, tạo ra pH trên 7 trong dung dịch nước và thường sinh ra ion hydroxide.

Colligative Properties

Mô hình liên kết trong đó các obitan nguyên tử kết hợp để tạo thành obitan phân tử dịch chuyển trên toàn phân tử, tạo ra trạng thái liên kết và phản liên kết.

Compound

Chất được tạo thành khi hai hay nhiều nguyên tố liên kết hóa học với nhau theo tỉ lệ cố định, có tính chất khác biệt so với các nguyên tố thành phần.

Concentration

Lượng chất tan có trong một lượng dung môi hoặc dung dịch xác định, thường được biểu thị bằng nồng độ mol, nồng độ molan hoặc phần trăm khối lượng.

Element

Một chất tinh khiết chỉ gồm một loại nguyên tử, được xác định bởi số hiệu nguyên tử và không thể phân hủy bằng phương pháp hóa học.

Ion

Một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích thuần do mất hoặc nhận một hay nhiều electron.

Mixture

Sự kết hợp của hai hay nhiều chất không liên kết hóa học với nhau và có thể được tách ra bằng các phương pháp vật lý.

Mole

Đơn vị SI đo lượng chất, bằng chính xác 6,02214076 × 10²³ thực thể cơ bản như nguyên tử, phân tử hoặc ion.

Molecule

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học.

Mole Fraction

Đại lượng đo mức độ dễ dàng của đám mây electron của nguyên tử hay phân tử bị biến dạng bởi điện trường ngoài, ảnh hưởng đến độ mạnh của lực phân tán London.

Osmotic Pressure

Lực hút hay đẩy giữa các phân tử, bao gồm tương tác lưỡng cực-lưỡng cực, lực phân tán London và liên kết hydro, quyết định các tính chất vật lý.

Oxidation

Sự mất electron của nguyên tử, ion hoặc phân tử trong phản ứng hóa học, dẫn đến tăng số oxi hóa.

pH

Thang đo logarit để đo độ axit hoặc độ bazơ của dung dịch nước, được định nghĩa là logarit âm của nồng độ ion hydro.

Raoult's Law

Sự biến thiên năng lượng tự do Gibbs khi hai hay nhiều chất tinh khiết được kết hợp để tạo thành hỗn hợp đồng nhất, chủ yếu do entropi pha trộn.

Reduction

Sự nhận electron của nguyên tử, ion hoặc phân tử trong phản ứng hóa học, dẫn đến giảm số oxi hóa.

Solubility

Lượng tối đa của chất tan có thể hòa tan trong một lượng dung môi nhất định ở nhiệt độ và áp suất xác định để tạo thành dung dịch bão hòa.

Solution

Hỗn hợp đồng nhất trong đó chất tan được hòa tan đồng đều trong dung môi ở cấp độ phân tử.

Valence

Khả năng kết hợp của một nguyên tố, bằng số nguyên tử hydro mà nó có thể kết hợp hay thay thế, được xác định bởi số electron ở lớp ngoài cùng.

Vapor Pressure

Số liên kết hóa học giữa một cặp nguyên tử, được tính trong thuyết obitan phân tử là một nửa hiệu số giữa electron liên kết và phản liên kết.

Atomic Structure

20

Terms related to the internal architecture of atoms, including subatomic particles, orbitals, and quantum mechanical models.

Atomic Radius

Đại lượng đo kích thước nguyên tử, thường được định nghĩa là một nửa khoảng cách giữa hạt nhân của hai nguyên tử giống nhau đang liên kết.

Aufbau Principle

Các tính chất vật lý của dung dịch phụ thuộc vào số hạt chất tan hòa tan chứ không phụ thuộc vào bản chất của chất tan.

De Broglie Wavelength

Năng lượng tự do Gibbs mol riêng phần của một cấu tử trong hỗn hợp, biểu thị sự biến thiên năng lượng tự do khi thêm một lượng nhỏ vô cùng chất đó ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

Effective Nuclear Charge

Vùng xác định của vũ trụ đang được nghiên cứu, được phân loại là mở, đóng hay cô lập tùy thuộc vào việc nó trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường xung quanh.

Electron

Hạt hạ nguyên tử mang điện âm quay quanh hạt nhân, quyết định hành vi liên kết hóa học và khả năng phản ứng.

Electron Affinity

Sự thay đổi năng lượng xảy ra khi nguyên tử khí trung hòa nhận thêm một electron, cho thấy xu hướng của nguyên tử nhận electron.

Electron Configuration

Sự phân bố electron trên các obitan của nguyên tử, được viết dưới dạng ký hiệu như 1s² 2s² 2p⁶.

Excited State

Trạng thái năng lượng cao hơn của nguyên tử, trong đó một hay nhiều electron đã hấp thu năng lượng và chuyển lên obitan cao hơn.

Ground State

Trạng thái năng lượng thấp nhất của nguyên tử, trong đó tất cả electron chiếm các mức năng lượng thấp nhất có thể.

Heisenberg Uncertainty Principle

Nguyên lý phát biểu rằng không thể đồng thời biết chính xác vị trí và động lượng của một hạt hạ nguyên tử.

Ionization Energy

Năng lượng tối thiểu cần thiết để tách electron ngoài cùng ra khỏi nguyên tử hoặc ion khí ở trạng thái cơ bản.

Isotope

Các nguyên tử của cùng một nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron, cho nên có khối lượng khác nhau.

Mass Number

Tổng số proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử, ký hiệu là A.

Neutron

Hạt hạ nguyên tử trung hòa điện trong hạt nhân, đóng góp vào khối lượng nguyên tử và giải thích sự biến thiên của đồng vị.

Orbital

Hàm toán học mô tả vùng không gian có xác suất cao nhất tìm thấy một electron xung quanh nguyên tử.

Pauli Exclusion Principle

Nguyên lý cơ học lượng tử phát biểu rằng không có hai electron nào trong một nguyên tử có thể có cùng bộ bốn số lượng tử.

Proton

Hạt hạ nguyên tử mang điện dương nằm trong hạt nhân nguyên tử, số lượng của nó xác định danh tính của nguyên tố.

Quantum Number

Tập hợp bốn số (n, l, mₗ, mₛ) mô tả năng lượng, hình dạng, định hướng và spin của electron trong nguyên tử.

Shielding Effect

Phương trình liên hệ áp suất hơi của chất với nhiệt độ qua entanpi hóa hơi, dùng để mô tả các ranh giới chuyển pha trên giản đồ pha.

Spin Quantum Number

Tỉ số giữa số mol của một cấu tử cụ thể và tổng số mol của tất cả các cấu tử trong hỗn hợp.

Chemical Bonding

21

Concepts covering the forces that hold atoms together in molecules and crystals, from ionic to covalent to metallic interactions.

Bond Energy

Năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết của một loại nhất định trong chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn.

Bond Length

Khoảng cách trung bình giữa hạt nhân của hai nguyên tử đang liên kết trong phân tử, thường đo bằng picomet.

Bond Order

Sự mất hoạt tính một phần hay toàn phần của chất xúc tác do tiếp xúc với các hợp chất hóa học liên kết không thuận nghịch với các vị trí hoạt động.

Covalent Bond

Liên kết hóa học được hình thành do sự dùng chung một hay nhiều cặp electron giữa hai nguyên tử.

Dipole Moment

Áp suất do hơi tạo ra ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học với pha ngưng tụ ở một nhiệt độ nhất định.

Electronegativity

Đại lượng đo xu hướng của nguyên tử trong việc hút cặp electron dùng chung trong liên kết hóa học, được định lượng bằng thang Pauling.

Hybridization

Sự trộn lẫn các obitan nguyên tử để tạo thành các obitan lai mới có năng lượng bằng nhau, như sp, sp² và sp³, dùng để giải thích hình học phân tử.

Hydrogen Bond

Lực liên phân tử tương đối mạnh giữa nguyên tử hydro liên kết với nguyên tử âm điện và cặp electron chưa liên kết trên nguyên tử âm điện lân cận.

Intermolecular Force

Phản ứng trong đó một sản phẩm đóng vai trò xúc tác cho chính phản ứng đó, tạo ra đường cong tốc độ dạng sigmoid tăng tốc rồi chậm lại.

Ionic Bond

Liên kết hóa học được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu, thường giữa kim loại và phi kim.

Lattice Energy

Áp suất tối thiểu cần áp dụng lên dung dịch để ngăn dòng dung môi chảy vào qua màng bán thấm.

Lewis Structure

Sơ đồ biểu diễn liên kết giữa các nguyên tử và các cặp electron chưa liên kết trong phân tử bằng các chấm và đường thẳng.

Metallic Bond

Liên kết tạo ra do lực hút giữa các cation kim loại và đám mây electron hóa trị dịch chuyển tự do được dùng chung giữa tất cả các nguyên tử.

Molecular Orbital Theory

Sự sắp xếp tạm thời, năng lượng cao của nguyên tử tại đỉnh hàng rào năng lượng dọc theo tọa độ phản ứng, còn gọi là phức trạng thái chuyển tiếp.

Nonpolar Bond

Liên kết cộng hóa trị trong đó electron được dùng chung đều nhau giữa hai nguyên tử có độ âm điện bằng nhau hoặc rất gần nhau.

Pi Bond

Liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự xen phủ bên của các obitan p song song phía trên và phía dưới trục liên nhân.

Polar Bond

Liên kết cộng hóa trị trong đó electron được dùng chung không đều giữa các nguyên tử do sự khác biệt về độ âm điện.

Polarizability

Sự đơn giản hóa động học phản ứng trong đó một chất phản ứng có mặt với dư lượng lớn đến mức nồng độ của nó thực chất không đổi, giảm bậc phản ứng biểu kiến.

Resonance

Cách mô tả electron dịch chuyển bằng hai hay nhiều cấu trúc Lewis, trong đó cấu trúc thực là sự lai giữa tất cả các dạng đóng góp.

Sigma Bond

Liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự xen phủ trực tiếp của các obitan nguyên tử dọc theo trục liên nhân, cho phép quay tự do.

Van der Waals Forces

Lực liên phân tử yếu phát sinh từ các lưỡng cực tạm thời hoặc vĩnh cửu, bao gồm lực phân tán London và tương tác lưỡng cực-lưỡng cực.

Thermodynamics

19

Terms describing energy changes in chemical processes, including enthalpy, entropy, and the laws governing spontaneous reactions.

Calorimetry

Kỹ thuật thực nghiệm đo sự thay đổi nhiệt trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình vật lý, thường dùng thiết bị nhiệt lượng kế cách nhiệt và đầu đo nhiệt độ.

Chemical Potential

Cân bằng động giữa hai đồng phân cấu trúc gọi là tautome dễ dàng chuyển đổi qua lại bằng sự di chuyển proton và sắp xếp lại electron liên kết.

Clausius-Clapeyron Equation

Quá trình hóa học trong đó các phân tử nhỏ gọi là monome kết hợp để tạo thành đại phân tử gọi là polime, qua cơ chế cộng hay ngưng tụ.

Endothermic

Mô tả quá trình hấp thu nhiệt từ môi trường xung quanh, dẫn đến biến thiên entanpi dương (ΔH > 0).

Enthalpy

Đại lượng nhiệt động lực học bằng nội năng của hệ cộng với tích của áp suất và thể tích, thường được đo là lượng nhiệt trao đổi ở áp suất không đổi.

Entropy

Đại lượng đo độ mất trật tự hay tính ngẫu nhiên của hệ, có xu hướng tăng trong các quá trình tự phát theo định luật thứ hai.

Equilibrium Constant

Giá trị số (K) biểu thị tỉ số giữa nồng độ sản phẩm và nồng độ chất phản ứng tại trạng thái cân bằng hóa học, mỗi nồng độ được lũy thừa theo hệ số tỉ lệ.

Exothermic

Mô tả quá trình giải phóng nhiệt ra môi trường xung quanh, dẫn đến biến thiên entanpi âm (ΔH < 0).

First Law of Thermodynamics

Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng tổng năng lượng của hệ cô lập là không đổi: năng lượng có thể chuyển đổi nhưng không được tạo ra hay phá hủy.

Free Energy of Mixing

Số phân tử hay nguyên tử chất phản ứng tham gia vào một bước cơ bản của cơ chế phản ứng, được phân loại là đơn phân tử, lưỡng phân tử hay tam phân tử.

Gibbs Free Energy

Thế nhiệt động lực học (G = H − TS) dự đoán liệu một quá trình có xảy ra tự phát ở nhiệt độ và áp suất không đổi hay không.

Heat Capacity

Lượng nhiệt năng cần thiết để tăng nhiệt độ của một chất lên một độ, biểu thị theo đơn vị khối lượng hoặc theo mol.

Hess's Law

Nguyên lý phát biểu rằng tổng biến thiên entanpi của phản ứng không phụ thuộc vào đường đi và bằng tổng biến thiên entanpi của các bước riêng lẻ.

Internal Energy

Tổng động năng và thế năng của tất cả các hạt trong hệ, hàm trạng thái cơ bản cho định luật thứ nhất.

Second Law of Thermodynamics

Định luật phát biểu rằng tổng entropi của hệ cô lập luôn tăng theo thời gian, xác định chiều của các quá trình tự phát.

Spontaneous Process

Quá trình xảy ra tự nhiên không cần can thiệp từ bên ngoài, đặc trưng bởi biến thiên năng lượng tự do Gibbs âm (ΔG < 0).

Standard State

Điều kiện tham chiếu cho một chất được định nghĩa là áp suất 1 bar (hoặc 1 atm theo quy ước cũ) ở nhiệt độ xác định, dùng làm chuẩn cho dữ liệu nhiệt động lực học.

Thermodynamic System

Phản ứng trong đó hai phân tử kết hợp để tạo thành phân tử lớn hơn đồng thời giải phóng phân tử nhỏ, thường là nước hay alcohol.

Third Law of Thermodynamics

Định luật phát biểu rằng entropi của tinh thể hoàn hảo tiến đến không khi nhiệt độ tiến đến không tuyệt đối.

Chemical Kinetics

20

Concepts related to how fast reactions proceed, including rate laws, activation energy, catalysis, and reaction mechanisms.

Activated Complex

Loại có nhiều electron nhường cặp electron để tạo liên kết cộng hóa trị mới với trung tâm electrophin, thúc đẩy phản ứng thế và cộng.

Activation Energy

Năng lượng tối thiểu mà các phân tử phản ứng cần có để một lần va chạm dẫn đến phản ứng hóa học.

Arrhenius Equation

Phương trình k = Ae^(−Ea/RT) liên hệ hằng số tốc độ với nhiệt độ, năng lượng hoạt hóa và nhân tố trước hàm mũ.

Autocatalysis

Halogenua organomagie có công thức tổng quát RMgX, được dùng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết C-C mới bằng cách phản ứng với hợp chất cacbonyl.

Catalyst

Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa mà không bị tiêu thụ trong quá trình phản ứng.

Catalyst Poisoning

Loại thiếu electron nhận cặp electron để tạo liên kết mới, thường gặp như trung gian phản ứng trong cơ chế phản ứng hữu cơ.

Collision Theory

Thuyết phát biểu rằng phản ứng xảy ra khi các phân tử va chạm với nhau đủ năng lượng và định hướng phù hợp để phá vỡ và hình thành liên kết.

Elementary Step

Sự kiện phân tử đơn lẻ trong cơ chế phản ứng mô tả sự va chạm hay sắp xếp lại thực sự của các phân tử.

Enzyme

Chất xúc tác sinh học, thường là protein, tăng tốc đáng kể các phản ứng sinh hóa đặc hiệu với độ chọn lọc cao.

Half-Life

Thời gian cần thiết để nồng độ của một chất phản ứng giảm xuống còn một nửa giá trị ban đầu.

Molecularity

Xu hướng của một số phối tử trong phức phẳng vuông hướng sự thay thế phối tử đối diện (trans) với chúng, theo chuỗi độ mạnh đã xác lập.

Order of Reaction

Tổng số mũ mà nồng độ các chất phản ứng được lũy thừa trong phương trình tốc độ, cho biết tốc độ phụ thuộc vào nồng độ như thế nào.

Pseudo-First Order

Định luật phát biểu rằng áp suất hơi riêng phần của mỗi cấu tử trong dung dịch lý tưởng tỉ lệ với phần mol nhân với áp suất hơi của cấu tử nguyên chất.

Rate Constant

Hằng số tỉ lệ k trong phương trình tốc độ, đặc trưng cho một phản ứng nhất định ở một nhiệt độ nhất định.

Rate-Determining Step

Bước cơ bản chậm nhất trong cơ chế phản ứng, giới hạn tốc độ tổng thể của phản ứng.

Rate Law

Biểu thức toán học liên hệ tốc độ phản ứng với nồng độ các chất phản ứng được lũy thừa theo các bậc xác định bằng thực nghiệm.

Reaction Coordinate

Tọa độ một chiều biểu thị tiến trình của phản ứng từ chất phản ứng qua trạng thái chuyển tiếp đến sản phẩm.

Reaction Mechanism

Chuỗi các bước của các phản ứng cơ bản diễn ra từng bước, thông qua đó một sự biến đổi hóa học tổng thể xảy ra.

Reaction Rate

Sự thay đổi nồng độ chất phản ứng hoặc sản phẩm theo thời gian đơn vị, cho biết phản ứng hóa học diễn ra nhanh như thế nào.

Transition State

Cấu hình năng lượng cao, không bền của các nguyên tử ở đỉnh hàng rào năng lượng hoạt hóa trong phản ứng, tồn tại chỉ trong khoảnh khắc khi chất phản ứng chuyển thành sản phẩm.

Organic Chemistry

21

Terms covering carbon-based compounds, their structures, functional groups, stereochemistry, and polymerization.

Aldehyde

Hợp chất hữu cơ chứa nhóm cacbonyl (C=O) liên kết với ít nhất một nguyên tử hydro, có công thức tổng quát RCHO.

Alkane

Hydrocacbon no chỉ chứa liên kết đơn cacbon-cacbon, có công thức tổng quát CₙH₂ₙ₊₂.

Alkene

Hydrocacbon không no chứa ít nhất một liên kết đôi cacbon-cacbon, có công thức tổng quát CₙH₂ₙ.

Alkyne

Hydrocacbon không no chứa ít nhất một liên kết ba cacbon-cacbon, có công thức tổng quát CₙH₂ₙ₋₂.

Aromatic Compound

Hợp chất hữu cơ vòng chứa một vòng phẳng các nguyên tử với electron pi dịch chuyển, như benzen và các dẫn xuất của nó.

Carboxylic Acid

Hợp chất hữu cơ chứa nhóm cacboxyl (−COOH), có thể nhường proton, làm cho nó trở thành axit hữu cơ yếu.

Chirality

Tính chất hình học của phân tử mà ảnh gương của nó không thể chồng khít lên chính nó, thường xuất phát từ nguyên tử cacbon liên kết với bốn nhóm thế khác nhau.

Condensation Reaction

Xếp hạng thực nghiệm các phối tử theo độ tách trường tinh thể mà chúng tạo ra khi phối hợp với ion kim loại, từ phối tử trường yếu đến trường mạnh.

Electrophile

Lĩnh vực nghiên cứu vai trò của các ion kim loại trong hệ thống sinh học, bao gồm các enzyme chứa kim loại, protein vận chuyển oxy và thuốc chứa kim loại.

Enantiomer

Cặp đồng phân lập thể là ảnh gương không chồng khít lên nhau, giống như tay trái và tay phải.

Functional Group

Nhóm nguyên tử đặc trưng trong phân tử quyết định các phản ứng hóa học đặc trưng và tính chất của phân tử.

Grignard Reagent

Nồng độ thấp nhất của chất phân tích có thể phân biệt tin cậy với mẫu trắng ở mức độ tin cậy nhất định, thường được định nghĩa là ba lần độ lệch chuẩn của mẫu trắng.

Hydrocarbon

Hợp chất hữu cơ chỉ gồm nguyên tử hydro và cacbon, là khung cơ bản của hóa học hữu cơ.

Isomer

Một trong hai hay nhiều hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng sắp xếp cấu trúc khác nhau.

Ketone

Hợp chất hữu cơ chứa nhóm cacbonyl (C=O) liên kết với hai nguyên tử cacbon, có công thức tổng quát RCOR'.

Monomer

Phân tử nhỏ có thể liên kết với các phân tử giống hệt để tạo thành polime thông qua phản ứng polime hóa.

Nucleophile

Sự biến dạng hình học của hệ phân tử không tuyến tính làm giảm đối xứng và năng lượng khi cấu hình điện tử dẫn đến trạng thái cơ bản suy biến.

Polymer

Phân tử lớn gồm nhiều đơn vị cấu trúc lặp lại gọi là monome, liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.

Polymerization

Mở rộng của thuyết trường tinh thể tích hợp khái niệm obitan phân tử để giải thích liên kết, phổ điện tử và tính từ của hợp chất phối hợp.

Stereoisomer

Các đồng phân có cùng kết nối nguyên tử nhưng khác nhau về cách sắp xếp không gian ba chiều của các nguyên tử đó.

Tautomerism

Số lượng tử (ms = +½ hoặc −½) mô tả momen động lượng nội tại của electron, xác định định hướng từ của electron trong obitan.

Inorganic Chemistry

20

Concepts related to non-carbon-based compounds, coordination chemistry, transition metals, and crystal field theory.

Actinide

Bất kỳ nguyên tố kim loại nào trong số 15 nguyên tố có số hiệu nguyên tử 89–103, đặc trưng bởi việc lấp đầy obitan 5f và tính phóng xạ đáng kể.

Allotrope

Một trong hai hay nhiều dạng cấu trúc của cùng một nguyên tố ở cùng trạng thái vật lý, như kim cương và than chì của cacbon.

Bioinorganic Chemistry

Đồ thị pH hoặc thế so với thể tích chất chuẩn thêm vào trong quá trình chuẩn độ, dùng để xác định điểm tương đương và vùng đệm.

Chelation

Sự hình thành cấu trúc vòng khi một phối tử đa càng liên kết với ion kim loại qua hai hay nhiều nguyên tử cho, tạo ra phức bền hơn.

Complex Ion

Ion được hình thành khi cation kim loại liên kết với một hay nhiều phối tử bằng liên kết cộng hóa trị phối hợp.

Coordination Compound

Hợp chất trong đó nguyên tử hay ion kim loại trung tâm được bao quanh bởi các phân tử hay ion liên kết gọi là phối tử.

Coordination Number

Số nguyên tử cho của phối tử liên kết trực tiếp với nguyên tử hay ion kim loại trung tâm trong phức chất.

Crystal Field Theory

Mô hình giải thích cấu trúc điện tử và màu sắc của các phức kim loại chuyển tiếp bởi ảnh hưởng của phối tử lên mức năng lượng các obitan d.

Intermetallic Compound

Hợp chất trạng thái rắn của hai hay nhiều kim loại có tỉ lệ hóa học xác định và cấu trúc tinh thể có trật tự, khác với hợp kim đơn giản.

Isomerism

Hiện tượng các hợp chất phối hợp có cùng công thức nhưng sắp xếp không gian hay kết nối phối tử khác nhau.

Jahn-Teller Effect

Kỹ thuật sắc ký dùng áp suất cao để đẩy pha động lỏng qua cột nhồi hạt pha tĩnh mịn, đạt được sự tách nhanh và hiệu quả các hợp chất không bay hơi.

Lanthanide

Bất kỳ nguyên tố kim loại nào trong số 15 nguyên tố có số hiệu nguyên tử 57–71, đặc trưng bởi sự lấp đầy dần các obitan 4f.

Ligand

Ion hay phân tử nhường một hay nhiều cặp electron cho nguyên tử hay ion kim loại trung tâm để tạo liên kết phối hợp.

Ligand Field Theory

Hợp chất đã biết được thêm vào tất cả các mẫu và dung dịch chuẩn ở nồng độ không đổi để hiệu chỉnh biến thiên trong chuẩn bị mẫu, thể tích bơm và tín hiệu thiết bị.

Main Group Element

Nguyên tố thuộc khối s hoặc p của bảng tuần hoàn, hóa học của chúng chủ yếu được quyết định bởi electron hóa trị s và p.

Oxidation State

Điện tích giả thuyết của nguyên tử nếu tất cả các liên kết đều là liên kết ion hoàn toàn, dùng để theo dõi sự chuyển dịch electron trong phản ứng.

Spectrochemical Series

Kỹ thuật tách trong đó các hợp chất dễ bay hơi được phân bố giữa pha động khí và pha tĩnh lỏng hay rắn trong cột được làm nóng.

Trans Effect

Nguyên lý phát biểu rằng electron lấp đầy các obitan nguyên tử từ mức năng lượng thấp nhất đến cao nhất theo thứ tự 1s, 2s, 2p, 3s, 3p, 4s, 3d, v.v.

Transition Metal

Nguyên tố trong khối d của bảng tuần hoàn (nhóm 3–12) đặc trưng bởi các obitan d điền một phần và số oxi hóa thay đổi.

Werner's Theory

Thuyết của Alfred Werner rằng kim loại chuyển tiếp có hóa trị sơ cấp và thứ cấp, với hóa trị thứ cấp hướng trong không gian để tạo phức chất phối hợp.

Analytical Chemistry

22

Terms describing techniques used to determine the composition and structure of matter, from spectroscopy to chromatography.

Calibration Curve

Đồ thị biểu diễn tín hiệu của thiết bị theo nồng độ đã biết của chất chuẩn, dùng để xác định nồng độ mẫu chưa biết.

Chromatography

Kỹ thuật tách hỗn hợp bằng cách cho hỗn hợp đi qua một môi trường mà trong đó các cấu tử di chuyển với tốc độ khác nhau do ái lực khác biệt.

Detection Limit

Nồng độ thấp nhất của chất phân tích có thể phân biệt tin cậy với nhiễu nền bằng phương pháp phân tích.

Electrophoresis

Quá trình năng lượng điện thúc đẩy phản ứng hóa học không tự phát, phân hủy các hợp chất bằng cách cho dòng điện một chiều chạy qua chất điện phân.

Fluorescence Spectroscopy

Xếp hạng các nguyên tố hay nửa phản ứng theo thế điện cực chuẩn, dự đoán chiều chuyển electron trong phản ứng oxi hóa-khử.

Gas Chromatography

Phương pháp phân tích đo cường độ và bước sóng ánh sáng phát ra từ chất sau khi hấp thụ photon và trải qua kích thích điện tử.

Gravimetric Analysis

Phương pháp định lượng xác định lượng chất phân tích bằng cách đo khối lượng kết tủa hay cặn.

High-Performance Liquid Chromatography

Kỹ thuật tách dùng điện trường để di chuyển các phân tử mang điện qua gel hay dung dịch, thường được áp dụng với protein và axit nucleic.

Indicator

Chất thay đổi màu tại hay gần điểm tương đương trong chuẩn độ, báo hiệu phản ứng đã hoàn tất.

Internal Standard

Sự giảm điện tích hạt nhân hiệu dụng mà electron lớp ngoài trải qua do lực đẩy của electron lớp trong.

IR Spectroscopy

Kỹ thuật đo sự hấp thụ ánh sáng hồng ngoại của phân tử, tiết lộ dao động đặc trưng của nhóm chức.

Limit of Detection

Bước sóng liên kết với một hạt, được tính bằng hằng số Planck chia cho động lượng của hạt, minh chứng cho lưỡng tính sóng-hạt.

Mass Spectrometry

Kỹ thuật phân tích đo tỉ số khối lượng/điện tích của các ion để nhận biết và định lượng các phân tử trong mẫu.

NMR Spectroscopy

Kỹ thuật khai thác tính chất từ của một số hạt nhân để xác định môi trường vật lý và hóa học của nguyên tử trong phân tử.

Qualitative Analysis

Các phương pháp phân tích xác định những chất nào có mặt trong mẫu mà không đo lượng chính xác của chúng.

Quantitative Analysis

Các phương pháp phân tích xác định lượng chất có trong mẫu, cho kết quả nồng độ hoặc khối lượng số.

Spectroscopy

Ngành nghiên cứu tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ, dùng để nhận biết các chất và xác định cấu trúc của chúng.

Standard Solution

Dung dịch có nồng độ biết chính xác được dùng làm tham chiếu trong phân tích định lượng, thường được chuẩn bị từ chất gốc.

Titration

Phương pháp phân tích định lượng trong đó dung dịch đã biết nồng độ được thêm vào dung dịch chưa biết nồng độ cho đến khi phản ứng hoàn toàn.

Titration Curve

Tỉ số giữa số mol sản phẩm mong muốn được tạo thành và tổng số mol electron chuyển giao trong quá trình điện hóa, biểu thị theo phần trăm.

UV-Vis Spectroscopy

Kỹ thuật đo sự hấp thụ ánh sáng tử ngoại và khả kiến của chất, hữu ích để xác định nồng độ và chuyển tiếp điện tử.

Volumetric Analysis

Phương pháp định lượng dựa trên đo thể tích dung dịch đã biết nồng độ cần thiết để phản ứng hoàn toàn với chất phân tích.

Electrochemistry

19

Concepts at the intersection of chemistry and electricity, including galvanic cells, electrolysis, and electrode potentials.

Anode

Điện cực xảy ra quá trình oxi hóa trong tế bào điện hóa, giải phóng electron vào mạch ngoài.

Battery

Thiết bị gồm một hay nhiều tế bào điện hóa chuyển đổi năng lượng hóa học tích trữ thành năng lượng điện.

Cathode

Điện cực xảy ra quá trình khử trong tế bào điện hóa, nhận electron từ mạch ngoài.

Concentration Cell

Hợp chất phóng xạ được đưa vào bệnh nhân để chụp ảnh chẩn đoán y tế hay xạ trị mục tiêu, như technetium-99m dùng chụp xương.

Corrosion

Sự xuống cấp dần của kim loại qua quá trình oxi hóa điện hóa bởi các tác nhân môi trường như nước, oxy và axit.

Electrochemical Series

Pin Galvani trong đó cả hai nửa tế bào chứa cùng điện cực và chất điện phân nhưng ở nồng độ khác nhau, tạo ra điện thế từ chênh lệch nồng độ.

Electrode

Vật dẫn mà qua đó dòng điện đi vào hay ra khỏi chất điện phân, khí, chân không hoặc chất rắn trong tế bào điện hóa.

Electrolysis

Lò phản ứng hạt nhân được thiết kế để sản xuất nhiều vật liệu phân hạch hơn là tiêu thụ bằng cách chuyển đổi các đồng vị có thể tái sinh như uran-238 thành plutoni-239.

Electrolyte

Chất phân ly thành ion khi hòa tan trong dung môi, cho phép dung dịch dẫn điện.

Electrolytic Cell

Tế bào điện hóa sử dụng nguồn năng lượng điện bên ngoài để thúc đẩy phản ứng hóa học không tự phát.

Electroplating

Quá trình lắng đọng một lớp kim loại mỏng lên bề mặt bằng điện phân, dùng để chống ăn mòn và trang trí.

Faradaic Efficiency

Điện tích dương thuần mà electron hóa trị cảm nhận sau khi tính đến hiệu ứng chắn của electron lõi, thường ký hiệu là Z_eff.

Faraday's Law

Định luật phát biểu rằng lượng chất được tạo ra ở điện cực trong quá trình điện phân tỉ lệ thuận với tổng điện lượng chuyển qua.

Fuel Cell

Tế bào điện hóa liên tục chuyển đổi năng lượng hóa học của nhiên liệu (như hydro) và chất oxi hóa thành điện năng.

Galvanic Cell

Tế bào điện hóa tạo ra năng lượng điện từ phản ứng oxi hóa-khử tự phát xảy ra ở hai điện cực riêng biệt.

Half-Reaction

Thành phần oxi hóa hay khử của phản ứng oxi hóa-khử, biểu thị rõ ràng số electron mất hay nhận.

Nernst Equation

Phương trình liên hệ thế điện cực của nửa tế bào với thế chuẩn, nhiệt độ và hoạt độ của các chất hóa học liên quan.

Overpotential

Điện áp thêm vào ngoài thế cân bằng nhiệt động lực học cần áp dụng để thúc đẩy phản ứng điện hóa với tốc độ có thể đo được.

Standard Electrode Potential

Điện thế của một nửa tế bào đo trong điều kiện chuẩn so với điện cực hydro chuẩn (SHE), được đặt ở 0 V.

Nuclear Chemistry

21

Terms related to nuclear reactions, radioactive decay, fission, fusion, and the applications of radioisotopes.

Alpha Decay

Loại phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân nguyên tử phát ra hạt alpha (hai proton và hai neutron), giảm số khối đi 4.

Beta Decay

Loại phân rã phóng xạ trong đó neutron biến thành proton (hay ngược lại), phát ra hạt beta (electron hoặc positron) và neutrino.

Binding Energy

Năng lượng cần thiết để phá rã hạt nhân thành các proton và neutron thành phần, là đại lượng đo độ bền hạt nhân.

Breeder Reactor

Đại lượng định lượng đo độ phân cực thuần của phân tử, bằng tích của độ lớn điện tích và khoảng cách giữa các trung tâm điện tích dương và âm.

Carbon Dating

Phương pháp xác định niên đại bằng phóng xạ dùng chu kỳ bán rã đã biết của cacbon-14 để xác định tuổi của vật liệu hữu cơ lên đến khoảng 50.000 năm.

Chain Reaction

Chuỗi sự kiện phân hạch hạt nhân tự duy trì trong đó mỗi lần phân hạch tạo ra neutron kích thích thêm các phân hạch khác.

Critical Mass

Lượng vật liệu phân hạch tối thiểu cần thiết để duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân tự duy trì.

Decay Series

Chuỗi các phân rã phóng xạ kế tiếp mà qua đó nuclide không bền biến đổi qua các đồng vị trung gian cho đến khi đạt sản phẩm bền.

Fission

Phản ứng hạt nhân trong đó hạt nhân nặng tách ra thành hai hay nhiều hạt nhân nhẹ hơn, giải phóng năng lượng lớn và thêm neutron.

Fusion

Phản ứng hạt nhân trong đó hai hạt nhân nhẹ kết hợp để tạo thành hạt nhân nặng hơn, giải phóng năng lượng khổng lồ như trong Mặt Trời.

Gamma Radiation

Bức xạ điện từ năng lượng cao phát ra từ hạt nhân kích thích, không mang điện tích hay khối lượng và có khả năng xuyên thấu cao nhất.

Isotope Enrichment

Quá trình tăng tỉ lệ một đồng vị cụ thể trong mẫu so với các đồng vị khác của cùng nguyên tố, thường được áp dụng cho uran-235 làm nhiên liệu hạt nhân.

Mass Defect

Hiệu số giữa khối lượng hạt nhân và tổng khối lượng của các proton và neutron riêng lẻ, tương đương với năng lượng liên kết hạt nhân qua E=mc².

Nuclear Binding Energy Curve

Đồ thị năng lượng liên kết trên mỗi nucleon theo số khối, đạt cực đại gần sắt-56, giải thích tại sao năng lượng được giải phóng qua cả phân hạch hạt nhân nặng lẫn nhiệt hạch hạt nhân nhẹ.

Nuclear Half-Life

Thời gian cần thiết để một nửa số nguyên tử trong mẫu phóng xạ bị phân rã, đặc trưng cho mỗi đồng vị phóng xạ.

Nuclear Reactor

Thiết bị duy trì các phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân có kiểm soát để tạo ra năng lượng cho sản xuất điện hoặc nghiên cứu.

Radioactive Decay

Sự biến đổi tự phát của hạt nhân nguyên tử không bền thành cấu hình bền hơn bằng cách phát ra bức xạ dưới dạng hạt alpha, beta hoặc tia gamma.

Radioactive Isotope

Đồng vị có hạt nhân không bền trải qua phân rã phóng xạ, được ứng dụng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

Radioactivity

Sự phát xạ tự phát hạt hay bức xạ từ hạt nhân nguyên tử không bền khi nó biến đổi thành cấu hình bền hơn.

Radiopharmaceutical

Năng lượng giải phóng khi các ion khí kết hợp để tạo thành một mol tinh thể ion rắn, đo lực mạnh của liên kết ion trong hợp chất.

Transmutation

Sự chuyển hóa một nguyên tố thành nguyên tố khác qua các phản ứng hạt nhân, có thể là phân rã phóng xạ tự phát hoặc bắn phá nhân tạo.

Biochemistry

20

Concepts covering the chemistry of living organisms, including proteins, nucleic acids, enzymes, and metabolic pathways.

Active Site

Vùng đặc biệt trên enzyme nơi cơ chất liên kết và phản ứng xúc tác diễn ra.

Amino Acid

Phân tử hữu cơ chứa cả nhóm amino (−NH₂) và nhóm cacboxyl (−COOH), đóng vai trò là đơn vị cấu trúc của protein.

ATP

Adenosine triphosphate, đơn vị tiền tệ năng lượng chính của tế bào cung cấp năng lượng cho các phản ứng sinh hóa bằng cách thủy phân liên kết phosphoanhydrit.

Carbohydrate

Hợp chất hữu cơ có công thức tổng quát Cₙ(H₂O)ₙ, đóng vai trò nguồn năng lượng chính và thành phần cấu trúc trong sinh vật.

Cellular Respiration

Quá trình trao đổi chất mà tế bào oxi hóa phân tử hữu cơ để sản xuất ATP, CO₂ và nước.

Coenzyme

Phân tử hữu cơ không phải protein nhỏ hỗ trợ enzyme xúc tác phản ứng, thường được dẫn xuất từ vitamin.

Cofactor

Hợp chất hóa học không phải protein hoặc ion kim loại cần thiết cho hoạt động xúc tác của enzyme, có thể liên kết chặt (nhóm prosthetic) hay liên kết lỏng (cosubstrate).

Denaturation

Mất cấu trúc ba chiều bình thường của protein do tác nhân bên ngoài như nhiệt, thay đổi pH hay các tác nhân hóa học, dẫn đến mất chức năng.

DNA

Axit deoxyribonucleic, phân tử xoắn kép mang thông tin di truyền mã hóa hướng dẫn tổng hợp protein.

Enzyme (Biochemistry)

Protein xúc tác các phản ứng sinh hóa với độ đặc hiệu đáng kể, giảm năng lượng hoạt hóa mà không bị biến đổi vĩnh viễn.

Glycolysis

Con đường trao đổi chất trung tâm chuyển hóa một phân tử glucose thành hai phân tử pyruvate, thu được lợi ròng hai ATP và hai phân tử NADH.

Krebs Cycle

Chuỗi phản ứng enzyme vòng trong chất nền ty thể oxi hóa acetyl-CoA thành CO₂, tạo ra NADH, FADH₂ và GTP cho sản xuất năng lượng tiếp theo.

Lipid

Nhóm rộng các phân tử hữu cơ kỵ nước bao gồm chất béo, dầu và photpholipit lưu trữ năng lượng và tạo thành màng tế bào.

Metabolism

Tập hợp toàn bộ các phản ứng hóa học xảy ra trong sinh vật sống để duy trì sự sống, được chia thành dị hóa và đồng hóa.

Michaelis-Menten Kinetics

Mô hình mô tả tốc độ phản ứng do enzyme xúc tác theo nồng độ cơ chất, được đặc trưng bởi các tham số Vmax và Km.

Photosynthesis

Quá trình thực vật xanh và các sinh vật khác chuyển hóa năng lượng ánh sáng, nước và CO₂ thành glucose và oxy.

Protein

Polime sinh học lớn gồm chuỗi axit amin gấp lại thành hình dạng ba chiều đặc trưng quyết định chức năng của nó.

Protein Folding

Quá trình vật lý mà chuỗi polypeptid có được cấu trúc ba chiều chức năng, được thúc đẩy bởi tương tác kỵ nước, liên kết hydro và cầu disulfua.

RNA

Axit ribonucleic, axit nucleic một sợi tham gia dịch mã thông tin di truyền từ ADN thành protein.

Substrate

Phân tử đặc hiệu mà enzyme tác động lên, liên kết với vị trí hoạt động để trải qua biến đổi hóa học.

Materials Science

19

Terms describing the properties and applications of solid-state materials, from semiconductors to nanomaterials and polymers.

Alloy

Vật liệu kim loại gồm hai hay nhiều nguyên tố, được thiết kế để có tính chất cải tiến như độ bền, độ cứng hoặc khả năng chống ăn mòn.

Amorphous Solid

Chất rắn thiếu trật tự nguyên tử tầm xa, như thủy tinh, có tính chất khác với dạng tinh thể tương ứng.

Band Gap

Hiệu năng lượng giữa vùng hóa trị và vùng dẫn trong chất rắn, xác định vật liệu là chất dẫn, bán dẫn hay cách điện.

Biomaterial

Vật liệu tự nhiên hoặc tổng hợp được thiết kế để tương tác với hệ thống sinh học cho mục đích y tế như cấy ghép, bộ phận giả hay phân phối thuốc.

Ceramic

Chất rắn vô cơ, không phải kim loại được chuẩn bị bằng cách nung nóng rồi làm nguội, đặc trưng bởi độ cứng cao, tính giòn và khả năng chịu nhiệt.

Composite Material

Vật liệu kỹ thuật được tạo từ hai hay nhiều vật liệu thành phần với các tính chất vật lý hay hóa học khác nhau, khi kết hợp lại tạo ra vật liệu có đặc tính vượt trội.

Corrosion Resistance

Khả năng của vật liệu chống lại sự xuống cấp do phản ứng hóa học hay điện hóa với môi trường, thường đạt được qua lớp thụ động hay nguyên tố hợp kim.

Crystallography

Khoa học xác định sự sắp xếp nguyên tử trong chất rắn tinh thể bằng các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X để giải cấu trúc ba chiều.

Crystal Structure

Sự sắp xếp ba chiều có trật tự và lặp lại của nguyên tử, ion hay phân tử trong chất rắn tinh thể.

Doping

Sự cố tình đưa các nguyên tử tạp chất vào tinh thể bán dẫn để thay đổi độ dẫn điện và tạo vùng loại n hay loại p.

Glass Transition

Sự chuyển đổi thuận nghịch của vật liệu vô định hình từ trạng thái cứng, giòn sang trạng thái mềm, đàn hồi khi nhiệt độ tăng.

Nanomaterial

Vật liệu có ít nhất một chiều trong khoảng 1–100 nanomet, thể hiện các tính chất độc đáo do hiệu ứng lượng tử và tỉ số diện tích bề mặt/thể tích cao.

Phase Diagram

Biểu diễn đồ họa các pha bền của chất theo nhiệt độ, áp suất hoặc thành phần.

Piezoelectric

Mô tả vật liệu tạo ra điện tích khi chịu ứng suất cơ học, hoặc biến dạng khi có điện trường tác dụng.

Polymer Composite

Vật liệu tạo thành bằng cách kết hợp nền polime với chất độn hay sợi gia cường để đạt được các tính chất cơ học, nhiệt hoặc điện vượt trội.

Semiconductor

Vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa chất dẫn và chất cách điện, độ dẫn có thể thay đổi bằng cách pha tạp hoặc thay đổi nhiệt độ.

Shape Memory Alloy

Hợp kim kim loại có thể trở về hình dạng ban đầu trước biến dạng khi được nung nóng trên nhiệt độ biến đổi nhất định.

Superconductor

Vật liệu dẫn điện với điện trở bằng không và đẩy từ trường khi được làm lạnh xuống dưới nhiệt độ tới hạn.

Thin Film

Lớp vật liệu có chiều dày từ phần nhỏ nanomet đến vài micromet, lắng đọng trên đế cho các ứng dụng trong điện tử, quang học và lớp phủ bảo vệ.