Calorimetry

Thermodynamics

열량 측정법

Định nghĩa

Kỹ thuật thực nghiệm đo sự thay đổi nhiệt trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình vật lý, thường dùng thiết bị nhiệt lượng kế cách nhiệt và đầu đo nhiệt độ.